Tiếng Việt
Chế độ dinh dưỡng tiếng Anh là gì?
chế độ dinh dưỡng tiếng Anh là diet regimen /ˈdaɪət ˈrɛʤəmən/. Chế độ ăn uống hợp lý và có kế hoạch nhằm duy trì hoặc cải thiện sức khỏe.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
diet regimen
Ví dụ câu với chế độ dinh dưỡng / diet regimen
- 1
Anh ấy theo chế độ dinh dưỡng nghiêm ngặt để giảm cân.
He follows a strict diet regimen to lose weight.
- 2
Chế độ dinh dưỡng cân đối rất quan trọng cho sự phát triển của trẻ em.
A balanced diet regimen is very important for children's development.
Ghi chú dùng từ chế độ dinh dưỡng
Chế độ dinh dưỡng đề cập đến cách ăn uống có kế hoạch nhằm duy trì sức khỏe. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'nutrition' (dinh dưỡng), 'healthy eating' (ăn uống lành mạnh), 'calorie intake' (lượng calo tiêu thụ).
Video minh hoạ chế độ dinh dưỡng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chế độ dinh dưỡng
Câu hỏi thường gặp về "chế độ dinh dưỡng"
Chế độ dinh dưỡng tiếng Anh là gì?
Chế độ dinh dưỡng tiếng Anh là "diet regimen" (danh từ), nghĩa là: Chế độ ăn uống hợp lý và có kế hoạch nhằm duy trì hoặc cải thiện sức khỏe.
"diet regimen" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"diet regimen" nghĩa tiếng Việt là "chế độ dinh dưỡng". Chế độ dinh dưỡng đề cập đến cách ăn uống có kế hoạch nhằm duy trì sức khỏe.
Phát âm "diet regimen" như thế nào?
"diet regimen" có phiên âm IPA /ˈdaɪət ˈrɛʤəmən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "diet regimen"?
He follows a strict diet regimen to lose weight. — Anh ấy theo chế độ dinh dưỡng nghiêm ngặt để giảm cân.