The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lĩnh vực hoạt động tiếng Anh là gì?

lĩnh vực hoạt động tiếng Anh là sphere of activity /sfɪr ʌv ækˈtɪvəti/. Lĩnh vực hoạt động đề cập đến phạm vi hoặc lĩnh vực mà ai đó hoặc tổ chức hoạt động hoặc chuyên môn.

Hình minh hoạ "lĩnh vực hoạt động" tiếng Anh là "sphere of activity"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

sphere of activity

Danh từ
/sfɪr ʌv ækˈtɪvəti/

Ví dụ câu với lĩnh vực hoạt động / sphere of activity

  1. 1

    Anh ấy làm việc trong lĩnh vực công nghệ thông tin.

    He works in the sphere of information technology.

  2. 2

    Lĩnh vực hoạt động của công ty bao gồm sản xuất và phân phối hàng hóa.

    The company's sphere of activity includes manufacturing and distribution.

Ghi chú dùng từ lĩnh vực hoạt động

Lĩnh vực hoạt động thường liên quan đến ngành nghề hoặc lĩnh vực chuyên môn. Các từ liên quan: ngành nghề (industry), lĩnh vực (field), chuyên môn (specialization).

Video minh hoạ lĩnh vực hoạt động

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lĩnh vực hoạt động

Câu hỏi thường gặp về "lĩnh vực hoạt động"

Lĩnh vực hoạt động tiếng Anh là gì?

Lĩnh vực hoạt động tiếng Anh là "sphere of activity" (danh từ), nghĩa là: Lĩnh vực hoạt động đề cập đến phạm vi hoặc lĩnh vực mà ai đó hoặc tổ chức hoạt động hoặc chuyên môn.

"sphere of activity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"sphere of activity" nghĩa tiếng Việt là "lĩnh vực hoạt động". Lĩnh vực hoạt động thường liên quan đến ngành nghề hoặc lĩnh vực chuyên môn.

Phát âm "sphere of activity" như thế nào?

"sphere of activity" có phiên âm IPA /sfɪr ʌv ækˈtɪvəti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "sphere of activity"?

He works in the sphere of information technology. — Anh ấy làm việc trong lĩnh vực công nghệ thông tin.