The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lĩnh vực kinh tế tiếng Anh là gì?

lĩnh vực kinh tế tiếng Anh là economic sector /ˌɛkəˈnɑmɪk ˈsɛktər/. Lĩnh vực kinh tế đề cập đến các ngành hoặc phân ngành trong nền kinh tế, như nông nghiệp, công nghiệp hoặc dịch vụ.

Hình minh hoạ "lĩnh vực kinh tế" tiếng Anh là "economic sector"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

economic sector

Danh từ
/ˌɛkəˈnɑmɪk ˈsɛktər/

Ví dụ câu với lĩnh vực kinh tế / economic sector

  1. 1

    Ngành du lịch là một lĩnh vực kinh tế quan trọng của đất nước.

    The tourism sector is a vital part of the country's economy.

  2. 2

    Chính phủ đang đầu tư vào các lĩnh vực kinh tế mới để thúc đẩy tăng trưởng.

    The government is investing in new economic sectors to boost growth.

Ghi chú dùng từ lĩnh vực kinh tế

Lĩnh vực kinh tế gồm các ngành như nông nghiệp, công nghiệp, dịch vụ. Các thuật ngữ liên quan: ngành (industry), phân ngành (subsector), tăng trưởng kinh tế (economic growth).

Video minh hoạ lĩnh vực kinh tế

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lĩnh vực kinh tế

Câu hỏi thường gặp về "lĩnh vực kinh tế"

Lĩnh vực kinh tế tiếng Anh là gì?

Lĩnh vực kinh tế tiếng Anh là "economic sector" (danh từ), nghĩa là: Lĩnh vực kinh tế đề cập đến các ngành hoặc phân ngành trong nền kinh tế, như nông nghiệp, công nghiệp hoặc dịch vụ.

"economic sector" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"economic sector" nghĩa tiếng Việt là "lĩnh vực kinh tế". Lĩnh vực kinh tế gồm các ngành như nông nghiệp, công nghiệp, dịch vụ.

Phát âm "economic sector" như thế nào?

"economic sector" có phiên âm IPA /ˌɛkəˈnɑmɪk ˈsɛktər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "economic sector"?

The tourism sector is a vital part of the country's economy. — Ngành du lịch là một lĩnh vực kinh tế quan trọng của đất nước.