Tiếng Việt
Lĩnh vực nghiên cứu tiếng Anh là gì?
Lĩnh vực nghiên cứu tiếng Anh là Research Field /ˈriːsɜːʧ fiːld/. Lĩnh vực nghiên cứu đề cập đến một phạm vi hoặc lĩnh vực cụ thể trong nghiên cứu hoặc học thuật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Research Field
Ví dụ câu với Lĩnh vực nghiên cứu / Research Field
- 1
He specializes in the research field of renewable energy.
Anh ấy chuyên về lĩnh vực nghiên cứu năng lượng tái tạo.
- 2
The research field of artificial intelligence is rapidly expanding.
Lĩnh vực nghiên cứu trí tuệ nhân tạo đang mở rộng nhanh chóng.
Ghi chú dùng từ Lĩnh vực nghiên cứu
Lĩnh vực nghiên cứu là một phần của lĩnh vực học thuật hoặc khoa học, như công nghệ, y học, hoặc xã hội. Các thuật ngữ liên quan gồm 'specialization' (chuyên môn), 'discipline' (môn học), và 'area of study' (lĩnh vực học tập).
Video minh hoạ Lĩnh vực nghiên cứu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Lĩnh vực nghiên cứu
Câu hỏi thường gặp về "Lĩnh vực nghiên cứu"
Lĩnh vực nghiên cứu tiếng Anh là gì?
Lĩnh vực nghiên cứu tiếng Anh là "Research Field" (danh từ), nghĩa là: Lĩnh vực nghiên cứu đề cập đến một phạm vi hoặc lĩnh vực cụ thể trong nghiên cứu hoặc học thuật.
"Research Field" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Research Field" nghĩa tiếng Việt là "Lĩnh vực nghiên cứu". Lĩnh vực nghiên cứu là một phần của lĩnh vực học thuật hoặc khoa học, như công nghệ, y học, hoặc xã hội.
Phát âm "Research Field" như thế nào?
"Research Field" có phiên âm IPA /ˈriːsɜːʧ fiːld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Research Field"?
Anh ấy chuyên về lĩnh vực nghiên cứu năng lượng tái tạo. — He specializes in the research field of renewable energy.