Tiếng Việt
Lô tô tiếng Anh là gì?
Lô tô tiếng Anh là Bingo /ˈbɪŋ.ɡoʊ/. Trò chơi đánh số, trong đó người chơi đánh dấu các số trên bảng của mình theo các số được rút ra ngẫu nhiên, và cố gắng hoàn thành một mẫu nhất định để thắng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Bingo
Ví dụ câu với Lô tô / Bingo
- 1
Trong buổi tiệc, chúng tôi chơi trò lô tô và tôi đã thắng giải đặc biệt.
During the party, we played bingo and I won the grand prize.
- 2
Trò chơi bingo rất phổ biến trong các buổi họp mặt cộng đồng.
Bingo is very popular at community gatherings.
Ghi chú dùng từ Lô tô
Lô tô là trò chơi phổ biến, thường dùng trong các buổi tiệc hoặc họp mặt cộng đồng để giải trí. Các từ liên quan: 'game' (trò chơi), 'raffle' (rút thăm), 'lottery' (xổ số).
Video minh hoạ Lô tô
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Lô tô
Câu hỏi thường gặp về "Lô tô"
Lô tô tiếng Anh là gì?
Lô tô tiếng Anh là "Bingo" (danh từ), nghĩa là: Trò chơi đánh số, trong đó người chơi đánh dấu các số trên bảng của mình theo các số được rút ra ngẫu nhiên, và cố gắng hoàn thành một mẫu nhất định để thắng.
"Bingo" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Bingo" nghĩa tiếng Việt là "Lô tô". Lô tô là trò chơi phổ biến, thường dùng trong các buổi tiệc hoặc họp mặt cộng đồng để giải trí.
Phát âm "Bingo" như thế nào?
"Bingo" có phiên âm IPA /ˈbɪŋ.ɡoʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Bingo"?
During the party, we played bingo and I won the grand prize. — Trong buổi tiệc, chúng tôi chơi trò lô tô và tôi đã thắng giải đặc biệt.