Tiếng Việt
Lô hàng tiếng Anh là gì?
lô hàng tiếng Anh là consignment /kənˈsaɪnmənt/. Hàng hoá được gửi đi để bán hoặc vận chuyển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
consignment
Ví dụ câu với lô hàng / consignment
- 1
Lô hàng đã đến kho vào sáng nay.
The consignment arrived at the warehouse this morning.
- 2
Chúng tôi đã gửi lô hàng đến khách hàng đúng hạn.
We dispatched the consignment to the customer on time.
Ghi chú dùng từ lô hàng
Lô hàng là hàng hoá gửi đi trong một lần vận chuyển. Các từ liên quan: shipment (gửi hàng), cargo (hàng hoá vận tải), freight (cước phí vận chuyển).
Video minh hoạ lô hàng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với lô hàng
Câu hỏi thường gặp về "lô hàng"
Lô hàng tiếng Anh là gì?
Lô hàng tiếng Anh là "consignment" (danh từ), nghĩa là: Hàng hoá được gửi đi để bán hoặc vận chuyển.
"consignment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"consignment" nghĩa tiếng Việt là "lô hàng". Lô hàng là hàng hoá gửi đi trong một lần vận chuyển.
Phát âm "consignment" như thế nào?
"consignment" có phiên âm IPA /kənˈsaɪnmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "consignment"?
The consignment arrived at the warehouse this morning. — Lô hàng đã đến kho vào sáng nay.