The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tài xỉu tiếng Anh là gì?

Tài xỉu tiếng Anh là Over-under betting /ˌoʊvər ˈʌndər ˈbɛtɪŋ/. Loại hình cá cược dựa trên kết quả tổng số điểm của trò chơi, thường là trong các trò chơi xúc xắc hoặc bài.

Hình minh hoạ "Tài xỉu" tiếng Anh là "Over-under betting"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Over-under betting

Danh từ
/ˌoʊvər ˈʌndər ˈbɛtɪŋ/

Ví dụ câu với Tài xỉu / Over-under betting

  1. 1

    Anh ấy thích chơi tài xỉu trong các buổi tụ tập.

    He enjoys playing over-under betting during gatherings.

  2. 2

    Chúng tôi đặt cược tài xỉu để thử vận may của mình.

    We placed an over-under bet to test our luck.

Ghi chú dùng từ Tài xỉu

Tài xỉu là hình thức cá cược dựa trên tổng điểm của trò chơi. Các thuật ngữ liên quan gồm 'cược chẵn lẻ' (even-odd betting) và 'cược lớn nhỏ' (big-small betting), đều liên quan đến dự đoán kết quả dựa trên số điểm.

Video minh hoạ Tài xỉu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Tài xỉu

Câu hỏi thường gặp về "Tài xỉu"

Tài xỉu tiếng Anh là gì?

Tài xỉu tiếng Anh là "Over-under betting" (danh từ), nghĩa là: Loại hình cá cược dựa trên kết quả tổng số điểm của trò chơi, thường là trong các trò chơi xúc xắc hoặc bài.

"Over-under betting" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Over-under betting" nghĩa tiếng Việt là "Tài xỉu". Tài xỉu là hình thức cá cược dựa trên tổng điểm của trò chơi.

Phát âm "Over-under betting" như thế nào?

"Over-under betting" có phiên âm IPA /ˌoʊvər ˈʌndər ˈbɛtɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Over-under betting"?

He enjoys playing over-under betting during gatherings. — Anh ấy thích chơi tài xỉu trong các buổi tụ tập.