Tiếng Việt
Lò nướng tiếng Anh là gì?
lò nướng tiếng Anh là oven /ˈʌvən/. Thiết bị dùng để nướng hoặc nấu thức ăn bằng nhiệt độ cao.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
oven
Ví dụ câu với lò nướng / oven
- 1
Tôi đã nướng bánh mì trong lò nướng mới mua.
I baked bread in the new oven.
- 2
Lò nướng giúp thực phẩm chín đều và giữ được hương vị.
The oven helps the food cook evenly and retain flavor.
Ghi chú dùng từ lò nướng
Lò nướng là thiết bị dùng trong nấu ăn để nướng thức ăn. Các từ liên quan: 'microwave' (lò vi sóng), 'toaster' (máy nướng bánh mì), 'grill' (vỉ nướng).
Video minh hoạ lò nướng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lò nướng
Câu hỏi thường gặp về "lò nướng"
Lò nướng tiếng Anh là gì?
Lò nướng tiếng Anh là "oven" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị dùng để nướng hoặc nấu thức ăn bằng nhiệt độ cao.
"oven" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"oven" nghĩa tiếng Việt là "lò nướng". Lò nướng là thiết bị dùng trong nấu ăn để nướng thức ăn.
Phát âm "oven" như thế nào?
"oven" có phiên âm IPA /ˈʌvən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "oven"?
I baked bread in the new oven. — Tôi đã nướng bánh mì trong lò nướng mới mua.