The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lò xo tiếng Anh là gì?

lò xo tiếng Anh là spring /sprɪŋ/. Dây hoặc thanh kim loại co giãn dùng để tạo lực đẩy hoặc nén trong các cơ cấu cơ khí.

Hình minh hoạ "lò xo" tiếng Anh là "spring"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

spring

Danh từ
/sprɪŋ/

Ví dụ câu với lò xo / spring

  1. 1

    Lò xo này rất đàn hồi và có thể sử dụng trong nhiều thiết bị khác nhau.

    This spring is very elastic and can be used in various devices.

  2. 2

    Chúng tôi cần thay lò xo trong máy để nó hoạt động tốt hơn.

    We need to replace the spring in the machine for better performance.

Ghi chú dùng từ lò xo

Lò xo là một bộ phận co giãn, thường dùng trong cơ khí để tạo lực đẩy hoặc nén. Các từ liên quan: coil (cuộn dây), tension (căng thẳng), compression (nén).

Video minh hoạ lò xo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lò xo

Câu hỏi thường gặp về "lò xo"

Lò xo tiếng Anh là gì?

Lò xo tiếng Anh là "spring" (danh từ), nghĩa là: Dây hoặc thanh kim loại co giãn dùng để tạo lực đẩy hoặc nén trong các cơ cấu cơ khí.

"spring" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"spring" nghĩa tiếng Việt là "lò xo". Lò xo là một bộ phận co giãn, thường dùng trong cơ khí để tạo lực đẩy hoặc nén.

Phát âm "spring" như thế nào?

"spring" có phiên âm IPA /sprɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "spring"?

This spring is very elastic and can be used in various devices. — Lò xo này rất đàn hồi và có thể sử dụng trong nhiều thiết bị khác nhau.