Tiếng Việt
Bỏ lò tiếng Anh là gì?
bỏ lò tiếng Anh là oven roasted /ˈʌvᵊn ˈrəʊstɪd/. được nướng trong lò, thường dùng để mô tả thực phẩm đã qua quá trình nướng trong lò.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
oven roasted
Ví dụ câu với bỏ lò / oven roasted
- 1
Thịt gà bỏ lò rất ngon và giòn.
The oven roasted chicken was delicious and crispy.
- 2
Bánh mì bỏ lò có vị thơm đặc trưng.
The oven roasted bread has a distinctive aroma.
Ghi chú dùng từ bỏ lò
Từ này chỉ mô tả thực phẩm đã được nướng trong lò. Các từ liên quan gồm 'baking' (nướng bánh), 'grilling' (nướng trên vỉ), 'roast' (nướng nguyên con hoặc miếng lớn).
Video minh hoạ bỏ lò
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bỏ lò
Câu hỏi thường gặp về "bỏ lò"
Bỏ lò tiếng Anh là gì?
Bỏ lò tiếng Anh là "oven roasted" (tính từ), nghĩa là: được nướng trong lò, thường dùng để mô tả thực phẩm đã qua quá trình nướng trong lò.
"oven roasted" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"oven roasted" nghĩa tiếng Việt là "bỏ lò". Từ này chỉ mô tả thực phẩm đã được nướng trong lò.
Phát âm "oven roasted" như thế nào?
"oven roasted" có phiên âm IPA /ˈʌvᵊn ˈrəʊstɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "oven roasted"?
The oven roasted chicken was delicious and crispy. — Thịt gà bỏ lò rất ngon và giòn.