Tiếng Việt
Lò vi ba tiếng Anh là gì?
lò vi ba tiếng Anh là Microwave oven /ˈmaɪkrəˌweɪv ˈʌvn/. Thiết bị dùng để nấu hoặc hâm nóng thức ăn bằng sóng vi ba.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Microwave oven
Ví dụ câu với lò vi ba / Microwave oven
- 1
Tôi đã làm bánh trong lò vi ba.
I heated the leftovers in the microwave oven.
- 2
Lò vi ba rất tiện lợi để nấu nhanh thức ăn.
The microwave oven is very convenient for quick meals.
Ghi chú dùng từ lò vi ba
Lò vi ba là thiết bị điện tử dùng sóng vi ba để làm nóng thức ăn nhanh chóng. Các thuật ngữ liên quan: 'bếp điện' (electric stove), 'lò nướng' (oven), 'máy xay sinh tố' (blender).
Video minh hoạ lò vi ba
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lò vi ba
Câu hỏi thường gặp về "lò vi ba"
Lò vi ba tiếng Anh là gì?
Lò vi ba tiếng Anh là "Microwave oven" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị dùng để nấu hoặc hâm nóng thức ăn bằng sóng vi ba.
"Microwave oven" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Microwave oven" nghĩa tiếng Việt là "lò vi ba". Lò vi ba là thiết bị điện tử dùng sóng vi ba để làm nóng thức ăn nhanh chóng.
Phát âm "Microwave oven" như thế nào?
"Microwave oven" có phiên âm IPA /ˈmaɪkrəˌweɪv ˈʌvn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Microwave oven"?
I heated the leftovers in the microwave oven. — Tôi đã làm bánh trong lò vi ba.