The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lò đất tiếng Anh là gì?

lò đất tiếng Anh là Clay oven /kleɪ ˈʌvn/. Lò đất là loại lò nướng làm từ đất sét, thường dùng để nướng thực phẩm hoặc nấu ăn trong các nền văn hóa truyền thống.

Hình minh hoạ "lò đất" tiếng Anh là "Clay oven"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Clay oven

Danh từ
/kleɪ ˈʌvn/

Ví dụ câu với lò đất / Clay oven

  1. 1

    Chúng tôi đã nướng bánh mì trong lò đất truyền thống của làng.

    They baked bread in the traditional clay oven.

  2. 2

    Lò đất giúp giữ nhiệt tốt và tạo ra hương vị đặc trưng cho món ăn.

    The clay oven retains heat well and gives a distinctive flavor to the dishes.

Ghi chú dùng từ lò đất

Lò đất là loại lò nướng bằng đất sét, phổ biến trong các nền văn hóa truyền thống. Các từ liên quan: 'fire pit' (hố lửa), 'kiln' (lò nung), 'barbecue' (nướng thịt).

Video minh hoạ lò đất

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với lò đất

Câu hỏi thường gặp về "lò đất"

Lò đất tiếng Anh là gì?

Lò đất tiếng Anh là "Clay oven" (danh từ), nghĩa là: Lò đất là loại lò nướng làm từ đất sét, thường dùng để nướng thực phẩm hoặc nấu ăn trong các nền văn hóa truyền thống.

"Clay oven" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Clay oven" nghĩa tiếng Việt là "lò đất". Lò đất là loại lò nướng bằng đất sét, phổ biến trong các nền văn hóa truyền thống.

Phát âm "Clay oven" như thế nào?

"Clay oven" có phiên âm IPA /kleɪ ˈʌvn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Clay oven"?

They baked bread in the traditional clay oven. — Chúng tôi đã nướng bánh mì trong lò đất truyền thống của làng.