Tiếng Việt
Loa cầm tay tiếng Anh là gì?
loa cầm tay tiếng Anh là Portable speaker /ˈpɔːrtəbl ˈspiːkər/. Loa nhỏ có thể mang theo để phát nhạc hoặc âm thanh khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Portable speaker
Ví dụ câu với loa cầm tay / Portable speaker
- 1
Tôi đã mua một loa cầm tay để nghe nhạc khi đi dã ngoại.
I bought a portable speaker for listening to music during camping.
- 2
Loa cầm tay này rất tiện lợi để mang theo trong các buổi tụ họp.
This portable speaker is very convenient to take to gatherings.
Ghi chú dùng từ loa cầm tay
Loa cầm tay là thiết bị âm thanh nhỏ gọn, dễ mang theo. Các từ liên quan: 'Bluetooth speaker' (loa Bluetooth), 'wireless speaker' (loa không dây), 'audio device' (thiết bị âm thanh).
Video minh hoạ loa cầm tay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với loa cầm tay
Câu hỏi thường gặp về "loa cầm tay"
Loa cầm tay tiếng Anh là gì?
Loa cầm tay tiếng Anh là "Portable speaker" (danh từ), nghĩa là: Loa nhỏ có thể mang theo để phát nhạc hoặc âm thanh khác.
"Portable speaker" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Portable speaker" nghĩa tiếng Việt là "loa cầm tay". Loa cầm tay là thiết bị âm thanh nhỏ gọn, dễ mang theo.
Phát âm "Portable speaker" như thế nào?
"Portable speaker" có phiên âm IPA /ˈpɔːrtəbl ˈspiːkər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Portable speaker"?
I bought a portable speaker for listening to music during camping. — Tôi đã mua một loa cầm tay để nghe nhạc khi đi dã ngoại.