Tiếng Việt
Rè tiếng Anh là gì?
Rè tiếng Anh là Crackling /ˈkræklɪŋ/. Có âm thanh răng rắc, lạo xạo, thường liên quan đến âm thanh của lửa hoặc vật thể bị nổ nhỏ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Crackling
Ví dụ câu với Rè / Crackling
- 1
Lửa cháy phát ra tiếng crackling vui tai.
The fire was crackling loudly in the fireplace.
- 2
Tiếng lạo xạo của giấy báo cũ làm tôi nhớ về quá khứ.
The crackling of the old newspaper reminded me of the past.
Ghi chú dùng từ Rè
Từ 'crackling' mô tả âm thanh răng rắc, thường liên quan đến lửa hoặc vật thể nổ nhỏ. Các từ liên quan: 'crackle' (tiếng răng rắc), 'snap' (tách rời, gãy), 'pop' (phồng rộp, nổ nhỏ).
Video minh hoạ Rè
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Rè
Câu hỏi thường gặp về "Rè"
Rè tiếng Anh là gì?
Rè tiếng Anh là "Crackling" (tính từ), nghĩa là: Có âm thanh răng rắc, lạo xạo, thường liên quan đến âm thanh của lửa hoặc vật thể bị nổ nhỏ.
"Crackling" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Crackling" nghĩa tiếng Việt là "Rè". Từ 'crackling' mô tả âm thanh răng rắc, thường liên quan đến lửa hoặc vật thể nổ nhỏ.
Phát âm "Crackling" như thế nào?
"Crackling" có phiên âm IPA /ˈkræklɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Crackling"?
The fire was crackling loudly in the fireplace. — Lửa cháy phát ra tiếng crackling vui tai.