Tiếng Việt
Loại bỏ khung tiếng Anh là gì?
Loại bỏ khung tiếng Anh là unframe /ˈʌnfreɪm/. Loại bỏ khung hoặc khung hình khỏi một vật thể hoặc hình ảnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
unframe
Ví dụ câu với Loại bỏ khung / unframe
- 1
The photographer decided to unframe the picture to focus on the subject.
Nhiếp ảnh gia quyết định loại bỏ khung khỏi bức tranh để tập trung vào chủ đề.
- 2
She unframed the artwork to prepare it for cleaning.
Cô ấy đã tháo khung tranh để chuẩn bị làm sạch.
Ghi chú dùng từ Loại bỏ khung
Unframe có nghĩa là loại bỏ khung hoặc khung hình. Các từ liên quan: frame (khung), border (viền), mount (khung tranh).
Video minh hoạ Loại bỏ khung
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Loại bỏ khung
Câu hỏi thường gặp về "Loại bỏ khung"
Loại bỏ khung tiếng Anh là gì?
Loại bỏ khung tiếng Anh là "unframe" (động từ), nghĩa là: Loại bỏ khung hoặc khung hình khỏi một vật thể hoặc hình ảnh.
"unframe" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"unframe" nghĩa tiếng Việt là "Loại bỏ khung". Unframe có nghĩa là loại bỏ khung hoặc khung hình.
Phát âm "unframe" như thế nào?
"unframe" có phiên âm IPA /ˈʌnfreɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "unframe"?
Nhiếp ảnh gia quyết định loại bỏ khung khỏi bức tranh để tập trung vào chủ đề. — The photographer decided to unframe the picture to focus on the subject.