Tiếng Việt
Loại bỏ tiếng Anh là gì?
loại bỏ tiếng Anh là eliminate /ɪˈlɪməˌneɪt/. Loại bỏ có nghĩa là loại trừ hoặc xóa bỏ cái gì đó khỏi một tập hợp hoặc tình huống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
eliminate
Ví dụ câu với loại bỏ / eliminate
- 1
Chúng tôi cần loại bỏ các lỗi khỏi phần mềm trước khi phát hành.
We need to eliminate bugs from the software before release.
- 2
Việc loại bỏ rác thải là cần thiết để bảo vệ môi trường.
Removing waste is essential to protect the environment.
Ghi chú dùng từ loại bỏ
Eliminate nghĩa là loại bỏ hoặc xóa bỏ. Các từ liên quan gồm 'remove' (loại bỏ), 'delete' (xóa), 'exclude' (loại trừ).
Video minh hoạ loại bỏ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với loại bỏ
Câu hỏi thường gặp về "loại bỏ"
Loại bỏ tiếng Anh là gì?
Loại bỏ tiếng Anh là "eliminate" (động từ), nghĩa là: Loại bỏ có nghĩa là loại trừ hoặc xóa bỏ cái gì đó khỏi một tập hợp hoặc tình huống.
"eliminate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"eliminate" nghĩa tiếng Việt là "loại bỏ". Eliminate nghĩa là loại bỏ hoặc xóa bỏ.
Phát âm "eliminate" như thế nào?
"eliminate" có phiên âm IPA /ɪˈlɪməˌneɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "eliminate"?
We need to eliminate bugs from the software before release. — Chúng tôi cần loại bỏ các lỗi khỏi phần mềm trước khi phát hành.