Tiếng Việt
Loại hình đào tạo tiếng Anh là gì?
loại hình đào tạo tiếng Anh là type of education /taɪp ʌv ˌɛʤəˈkeɪʃən/. Các hình thức hoặc phương pháp đào tạo khác nhau như chính quy, từ xa, trực tuyến.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
type of education
Ví dụ câu với loại hình đào tạo / type of education
- 1
The university offers various types of education, including online courses.
Trường đại học cung cấp nhiều loại hình đào tạo, bao gồm các khoá học trực tuyến.
- 2
She is interested in different types of education to find the best fit for her learning style.
Cô ấy quan tâm đến các loại hình đào tạo khác nhau để tìm ra phù hợp nhất với phong cách học của mình.
Ghi chú dùng từ loại hình đào tạo
Loại hình đào tạo đề cập đến các phương thức học tập khác nhau như chính quy, từ xa, trực tuyến. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'curriculum' (chương trình học), 'training program' (chương trình đào tạo), 'educational method' (phương pháp giáo dục).
Video minh hoạ loại hình đào tạo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với loại hình đào tạo
Câu hỏi thường gặp về "loại hình đào tạo"
Loại hình đào tạo tiếng Anh là gì?
Loại hình đào tạo tiếng Anh là "type of education" (danh từ), nghĩa là: Các hình thức hoặc phương pháp đào tạo khác nhau như chính quy, từ xa, trực tuyến.
"type of education" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"type of education" nghĩa tiếng Việt là "loại hình đào tạo". Loại hình đào tạo đề cập đến các phương thức học tập khác nhau như chính quy, từ xa, trực tuyến.
Phát âm "type of education" như thế nào?
"type of education" có phiên âm IPA /taɪp ʌv ˌɛʤəˈkeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "type of education"?
Trường đại học cung cấp nhiều loại hình đào tạo, bao gồm các khoá học trực tuyến. — The university offers various types of education, including online courses.