Tiếng Việt
Loại hình kinh doanh tiếng Anh là gì?
Loại hình kinh doanh tiếng Anh là Business type /ˈbɪznəs taɪp/. Các dạng thức hoặc mô hình kinh doanh khác nhau như công ty cổ phần, doanh nghiệp tư nhân, hợp tác xã, v.v.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Business type
Ví dụ câu với Loại hình kinh doanh / Business type
- 1
Công ty cổ phần là một loại hình kinh doanh phổ biến ở Việt Nam.
A joint-stock company is a common business type in Vietnam.
- 2
Doanh nghiệp tư nhân thường có quy mô nhỏ hơn so với các loại hình doanh nghiệp khác.
A sole proprietorship is usually smaller than other business types.
Ghi chú dùng từ Loại hình kinh doanh
Loại hình kinh doanh đề cập đến các mô hình tổ chức và hoạt động của doanh nghiệp như công ty TNHH, công ty cổ phần, doanh nghiệp tư nhân. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'corporation' (công ty cổ phần), 'partnership' (hợp tác xã), 'sole proprietorship' (doanh nghiệp tư nhân).
Video minh hoạ Loại hình kinh doanh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Loại hình kinh doanh
Câu hỏi thường gặp về "Loại hình kinh doanh"
Loại hình kinh doanh tiếng Anh là gì?
Loại hình kinh doanh tiếng Anh là "Business type" (danh từ), nghĩa là: Các dạng thức hoặc mô hình kinh doanh khác nhau như công ty cổ phần, doanh nghiệp tư nhân, hợp tác xã, v.v.
"Business type" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Business type" nghĩa tiếng Việt là "Loại hình kinh doanh". Loại hình kinh doanh đề cập đến các mô hình tổ chức và hoạt động của doanh nghiệp như công ty TNHH, công ty cổ phần, doanh nghiệp tư nhân.
Phát âm "Business type" như thế nào?
"Business type" có phiên âm IPA /ˈbɪznəs taɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Business type"?
A joint-stock company is a common business type in Vietnam. — Công ty cổ phần là một loại hình kinh doanh phổ biến ở Việt Nam.