Tiếng Việt
Kinh doanh tiếng Anh là gì?
kinh doanh tiếng Anh là business /ˈbɪznəs/. Hoạt động mua bán hàng hóa hoặc dịch vụ nhằm kiếm lợi nhuận.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
business
Ví dụ câu với kinh doanh / business
- 1
Anh ấy bắt đầu kinh doanh quán cà phê mới.
He started a new coffee shop business.
- 2
Kinh doanh online đang phát triển mạnh ở Việt Nam.
Online business is booming in Vietnam.
Ghi chú dùng từ kinh doanh
Kinh doanh là hoạt động thương mại nhằm sinh lợi. Các từ liên quan: 'thương mại' (trade), 'doanh nghiệp' (enterprise), 'kế hoạch kinh doanh' (business plan).
Video minh hoạ kinh doanh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kinh doanh
- kinh doanh lỗloss-making business
- kinh doanh nhỏsmall business
- kinh doanh riêngPrivate business
- kinh doanh tự doFreelance business
- kinh doanh đa cấpmulti-level marketing
- kinh doanh onlineonline business
- kinh doanh ăn uốngfood service business
- kinh doanh quốc tếinternational business
- kinh doanh tại nhàHome-based business
- kinh doanh thua lỗLoss-making business
- kinh doanh buôn bántrading business
- kinh doanh xăng dầuPetroleum business
Câu hỏi thường gặp về "kinh doanh"
Kinh doanh tiếng Anh là gì?
Kinh doanh tiếng Anh là "business" (danh từ), nghĩa là: Hoạt động mua bán hàng hóa hoặc dịch vụ nhằm kiếm lợi nhuận.
"business" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"business" nghĩa tiếng Việt là "kinh doanh". Kinh doanh là hoạt động thương mại nhằm sinh lợi.
Phát âm "business" như thế nào?
"business" có phiên âm IPA /ˈbɪznəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "business"?
He started a new coffee shop business. — Anh ấy bắt đầu kinh doanh quán cà phê mới.