Tiếng Việt
Loạn nhịp tim tiếng Anh là gì?
loạn nhịp tim tiếng Anh là Arrhythmia /əˈrɪðmiə/. Rối loạn nhịp tim, tình trạng không đều hoặc bất thường trong nhịp đập của tim.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Arrhythmia
Ví dụ câu với loạn nhịp tim / Arrhythmia
- 1
Bệnh nhân cần điều trị để kiểm soát loạn nhịp tim.
The patient needs treatment to control arrhythmia.
- 2
Loạn nhịp tim có thể gây chóng mặt hoặc ngất xỉu.
Arrhythmia can cause dizziness or fainting.
Ghi chú dùng từ loạn nhịp tim
Loạn nhịp tim là tình trạng nhịp tim không đều, có thể là nhịp nhanh hoặc chậm. Các thuật ngữ liên quan gồm 'tachycardia' (nhịp nhanh), 'bradycardia' (nhịp chậm), và 'palpitation' (tim đập nhanh hoặc bất thường).
Video minh hoạ loạn nhịp tim
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với loạn nhịp tim
Câu hỏi thường gặp về "loạn nhịp tim"
Loạn nhịp tim tiếng Anh là gì?
Loạn nhịp tim tiếng Anh là "Arrhythmia" (danh từ), nghĩa là: Rối loạn nhịp tim, tình trạng không đều hoặc bất thường trong nhịp đập của tim.
"Arrhythmia" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Arrhythmia" nghĩa tiếng Việt là "loạn nhịp tim". Loạn nhịp tim là tình trạng nhịp tim không đều, có thể là nhịp nhanh hoặc chậm.
Phát âm "Arrhythmia" như thế nào?
"Arrhythmia" có phiên âm IPA /əˈrɪðmiə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Arrhythmia"?
The patient needs treatment to control arrhythmia. — Bệnh nhân cần điều trị để kiểm soát loạn nhịp tim.