Tiếng Việt
Nhịp tim tiếng Anh là gì?
nhịp tim tiếng Anh là Heart rate /hɑːrt reɪt/. Tần số của nhịp đập của trái tim trong một phút.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Heart rate
Ví dụ câu với nhịp tim / Heart rate
- 1
Nhịp tim của tôi là 70 nhịp mỗi phút khi nghỉ ngơi.
My heart rate is 70 beats per minute at rest.
- 2
Chạy bộ làm tăng nhịp tim của bạn.
Running increases your heart rate.
Ghi chú dùng từ nhịp tim
Nhịp tim đo bằng số nhịp đập của trái tim mỗi phút. Các thuật ngữ liên quan gồm: pulse (mạch), heartbeat (nhịp đập tim), cardiovascular (tim mạch).
Video minh hoạ nhịp tim
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhịp tim
Câu hỏi thường gặp về "nhịp tim"
Nhịp tim tiếng Anh là gì?
Nhịp tim tiếng Anh là "Heart rate" (danh từ), nghĩa là: Tần số của nhịp đập của trái tim trong một phút.
"Heart rate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Heart rate" nghĩa tiếng Việt là "nhịp tim". Nhịp tim đo bằng số nhịp đập của trái tim mỗi phút.
Phát âm "Heart rate" như thế nào?
"Heart rate" có phiên âm IPA /hɑːrt reɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Heart rate"?
My heart rate is 70 beats per minute at rest. — Nhịp tim của tôi là 70 nhịp mỗi phút khi nghỉ ngơi.