The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lời cam đoan trong luận văn tiếng Anh là gì?

lời cam đoan trong luận văn tiếng Anh là Declaration of originality /ˌdɛk.ləˈreɪ.ʃən əv ˌɔːr.ɪˈdʒɪn.əl.ɪ.ti/. Tuyên bố chính thức về tính độc đáo của luận văn, xác nhận rằng nội dung là của riêng tác giả.

Hình minh hoạ "lời cam đoan trong luận văn" tiếng Anh là "Declaration of originality"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Declaration of originality

Danh từ
/ˌdɛk.ləˈreɪ.ʃən əv ˌɔːr.ɪˈdʒɪn.əl.ɪ.ti/

Ví dụ câu với lời cam đoan trong luận văn / Declaration of originality

  1. 1

    Trong luận văn, tôi đã viết lời cam đoan về tính độc đáo của công trình.

    I included a declaration of originality in my thesis to affirm the work is mine.

  2. 2

    Giáo viên yêu cầu sinh viên ký vào lời cam đoan trước khi nộp bài.

    The teacher asked students to sign a declaration of originality before submitting their papers.

Ghi chú dùng từ lời cam đoan trong luận văn

Lời cam đoan trong luận văn là tuyên bố xác nhận tính độc đáo của tác phẩm. Các thuật ngữ liên quan: 'plagiarism' (đạo văn), 'authorship' (tác giả), 'academic integrity' (liêm chính học thuật).

Video minh hoạ lời cam đoan trong luận văn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lời cam đoan trong luận văn

Câu hỏi thường gặp về "lời cam đoan trong luận văn"

Lời cam đoan trong luận văn tiếng Anh là gì?

Lời cam đoan trong luận văn tiếng Anh là "Declaration of originality" (danh từ), nghĩa là: Tuyên bố chính thức về tính độc đáo của luận văn, xác nhận rằng nội dung là của riêng tác giả.

"Declaration of originality" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Declaration of originality" nghĩa tiếng Việt là "lời cam đoan trong luận văn". Lời cam đoan trong luận văn là tuyên bố xác nhận tính độc đáo của tác phẩm.

Phát âm "Declaration of originality" như thế nào?

"Declaration of originality" có phiên âm IPA /ˌdɛk.ləˈreɪ.ʃən əv ˌɔːr.ɪˈdʒɪn.əl.ɪ.ti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Declaration of originality"?

I included a declaration of originality in my thesis to affirm the work is mine. — Trong luận văn, tôi đã viết lời cam đoan về tính độc đáo của công trình.