The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lời cam kết tiếng Anh là gì?

lời cam kết tiếng Anh là Commitment /kəˈmɪt.mənt/. Lời hứa hoặc cam kết chắc chắn về việc làm hoặc không làm điều gì đó.

Hình minh hoạ "lời cam kết" tiếng Anh là "Commitment"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Commitment

Danh từ
/kəˈmɪt.mənt/

Ví dụ câu với lời cam kết / Commitment

  1. 1

    Anh ấy đã đưa ra lời cam kết sẽ hoàn thành dự án đúng hạn.

    He made a commitment to finish the project on time.

  2. 2

    Chúng tôi cần lời cam kết từ phía khách hàng để bắt đầu hợp đồng.

    We need a commitment from the client before starting the contract.

Ghi chú dùng từ lời cam kết

Lời cam kết thể hiện sự chắc chắn và trách nhiệm trong lời nói hoặc hành động. Các từ liên quan: 'promise' (lời hứa), 'obligation' (nghĩa vụ), 'pledge' (cam kết, lời hứa).

Video minh hoạ lời cam kết

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lời cam kết

Câu hỏi thường gặp về "lời cam kết"

Lời cam kết tiếng Anh là gì?

Lời cam kết tiếng Anh là "Commitment" (danh từ), nghĩa là: Lời hứa hoặc cam kết chắc chắn về việc làm hoặc không làm điều gì đó.

"Commitment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Commitment" nghĩa tiếng Việt là "lời cam kết". Lời cam kết thể hiện sự chắc chắn và trách nhiệm trong lời nói hoặc hành động.

Phát âm "Commitment" như thế nào?

"Commitment" có phiên âm IPA /kəˈmɪt.mənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Commitment"?

He made a commitment to finish the project on time. — Anh ấy đã đưa ra lời cam kết sẽ hoàn thành dự án đúng hạn.