Tiếng Việt
Lời cam đoan tiếng Anh là gì?
lời cam đoan tiếng Anh là Assurance /əˈʃʊə.rəns/. Lời cam đoan là sự xác nhận chắc chắn về một điều gì đó, thường nhằm đảm bảo hoặc cam kết thực hiện điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Assurance
Ví dụ câu với lời cam đoan / Assurance
- 1
Anh ấy đã đưa ra lời cam đoan sẽ hoàn thành dự án đúng hạn.
He gave an assurance that he would complete the project on time.
- 2
Chúng tôi cần lời cam đoan từ phía họ trước khi ký hợp đồng.
We need an assurance from them before signing the contract.
Ghi chú dùng từ lời cam đoan
Lời cam đoan thể hiện sự chắc chắn hoặc cam kết, tương tự như 'guarantee', 'promise', 'pledge' trong tiếng Anh.
Video minh hoạ lời cam đoan
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lời cam đoan
- lời cam đoan trong luận vănDeclaration of originality
- camorange
- lờiWord
- ĐoanDignified
- cam đoanassure
- kiểm hàngquality assurance
- lời cam kếtCommitment
- thư đảm bảoAssurance letter
- đảm bảo chất lượngquality assurance
- Phòng đảm bảo chất lượngQuality assurance room
- trưởng phòng quản lý chất lượngquality assurance manager
Câu hỏi thường gặp về "lời cam đoan"
Lời cam đoan tiếng Anh là gì?
Lời cam đoan tiếng Anh là "Assurance" (danh từ), nghĩa là: Lời cam đoan là sự xác nhận chắc chắn về một điều gì đó, thường nhằm đảm bảo hoặc cam kết thực hiện điều gì đó.
"Assurance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Assurance" nghĩa tiếng Việt là "lời cam đoan". Lời cam đoan thể hiện sự chắc chắn hoặc cam kết, tương tự như 'guarantee', 'promise', 'pledge' trong tiếng Anh.
Phát âm "Assurance" như thế nào?
"Assurance" có phiên âm IPA /əˈʃʊə.rəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Assurance"?
He gave an assurance that he would complete the project on time. — Anh ấy đã đưa ra lời cam đoan sẽ hoàn thành dự án đúng hạn.