Tiếng Việt
Nói lời chào tiếng Anh là gì?
nói lời chào tiếng Anh là say hello /seɪ həˈloʊ/. Chào hỏi ai đó bằng cách nói lời chào.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
say hello
Ví dụ câu với nói lời chào / say hello
- 1
Khi gặp bạn cũ, tôi thường nói lời chào thân thiện.
When I meet an old friend, I usually say hello warmly.
- 2
Cô ấy nói lời chào lịch sự khi vào phòng.
She says hello politely when entering the room.
Ghi chú dùng từ nói lời chào
Nói lời chào là hành động chào hỏi ai đó, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. Các từ liên quan: 'greeting' (lời chào), 'salutation' (lời chào trang trọng), 'farewell' (tạm biệt).
Video minh hoạ nói lời chào
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nói lời chào
Câu hỏi thường gặp về "nói lời chào"
Nói lời chào tiếng Anh là gì?
Nói lời chào tiếng Anh là "say hello" (động từ), nghĩa là: Chào hỏi ai đó bằng cách nói lời chào.
"say hello" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"say hello" nghĩa tiếng Việt là "nói lời chào". Nói lời chào là hành động chào hỏi ai đó, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Phát âm "say hello" như thế nào?
"say hello" có phiên âm IPA /seɪ həˈloʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "say hello"?
When I meet an old friend, I usually say hello warmly. — Khi gặp bạn cũ, tôi thường nói lời chào thân thiện.