Tiếng Việt
Lời chú giải tiếng Anh là gì?
lời chú giải tiếng Anh là Annotation /ˌænəʊˈteɪʃən/. Lời chú thích hoặc ghi chú thêm vào văn bản để giải thích hoặc làm rõ nội dung.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Annotation
Ví dụ câu với lời chú giải / Annotation
- 1
Trong sách, các lời chú giải giúp độc giả hiểu rõ hơn về ý nghĩa của từ ngữ.
The teacher added annotations to the textbook to clarify complex concepts.
- 2
Các lời chú giải trong bản thảo giúp nhà xuất bản chỉnh sửa chính xác hơn.
The editor's annotations highlighted areas needing improvement.
Ghi chú dùng từ lời chú giải
Lời chú giải là phần ghi chú giúp làm rõ nội dung của văn bản. Các thuật ngữ liên quan gồm 'footnote' (chú thích cuối trang), 'marginal note' (ghi chú lề), 'commentary' (bình luận).
Video minh hoạ lời chú giải
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lời chú giải
Câu hỏi thường gặp về "lời chú giải"
Lời chú giải tiếng Anh là gì?
Lời chú giải tiếng Anh là "Annotation" (danh từ), nghĩa là: Lời chú thích hoặc ghi chú thêm vào văn bản để giải thích hoặc làm rõ nội dung.
"Annotation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Annotation" nghĩa tiếng Việt là "lời chú giải". Lời chú giải là phần ghi chú giúp làm rõ nội dung của văn bản.
Phát âm "Annotation" như thế nào?
"Annotation" có phiên âm IPA /ˌænəʊˈteɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Annotation"?
The teacher added annotations to the textbook to clarify complex concepts. — Trong sách, các lời chú giải giúp độc giả hiểu rõ hơn về ý nghĩa của từ ngữ.