The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lời chúc mừng tiếng Anh là gì?

lời chúc mừng tiếng Anh là congratulations /kənˌgræʧəˈleɪʃənz/. Lời phát biểu hoặc lời chúc thể hiện sự vui mừng hoặc chúc phúc khi ai đó đạt thành tích hoặc có dịp đặc biệt.

Hình minh hoạ "lời chúc mừng" tiếng Anh là "congratulations"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

congratulations

Danh từ
/kənˌgræʧəˈleɪʃənz/

Ví dụ câu với lời chúc mừng / congratulations

  1. 1

    Chúc mừng sinh nhật! Chúc bạn có một ngày thật vui vẻ.

    Happy birthday! Wishing you a joyful day.

  2. 2

    Anh ấy gửi lời chúc mừng đến cô ấy vì thành tích xuất sắc.

    He sent his congratulations to her on her excellent achievement.

Ghi chú dùng từ lời chúc mừng

Lời chúc mừng thường dùng để thể hiện sự vui mừng hoặc chúc phúc trong các dịp đặc biệt như sinh nhật, thành công. Các từ liên quan gồm 'celebration' (lễ kỷ niệm), 'festivity' (lễ hội), và 'commendation' (lời khen).

Video minh hoạ lời chúc mừng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lời chúc mừng

Câu hỏi thường gặp về "lời chúc mừng"

Lời chúc mừng tiếng Anh là gì?

Lời chúc mừng tiếng Anh là "congratulations" (danh từ), nghĩa là: Lời phát biểu hoặc lời chúc thể hiện sự vui mừng hoặc chúc phúc khi ai đó đạt thành tích hoặc có dịp đặc biệt.

"congratulations" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"congratulations" nghĩa tiếng Việt là "lời chúc mừng". Lời chúc mừng thường dùng để thể hiện sự vui mừng hoặc chúc phúc trong các dịp đặc biệt như sinh nhật, thành công.

Phát âm "congratulations" như thế nào?

"congratulations" có phiên âm IPA /kənˌgræʧəˈleɪʃənz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "congratulations"?

Happy birthday! Wishing you a joyful day. — Chúc mừng sinh nhật! Chúc bạn có một ngày thật vui vẻ.