Tiếng Việt
Chúc mừng đám cưới tiếng Anh là gì?
chúc mừng đám cưới tiếng Anh là congratulations on your wedding /kənˌɡræʧəˈleɪʃənz ɑn jʊər ˈwɛdɪŋ/. Lời chúc mừng dành cho cặp đôi sau khi cưới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
congratulations on your wedding
Ví dụ câu với chúc mừng đám cưới / congratulations on your wedding
- 1
Chúc mừng đám cưới của bạn! Chúc hai bạn hạnh phúc bên nhau.
Congratulations on your wedding! Wishing you happiness together.
- 2
Tôi gửi lời chúc mừng đám cưới đến cô ấy và chồng mới của cô ấy.
I send my congratulations on your wedding to her and her new husband.
Ghi chú dùng từ chúc mừng đám cưới
Cụm từ này dùng để chúc mừng ai đó sau khi họ kết hôn. Các từ liên quan: 'wedding' (đám cưới), 'marriage' (hôn nhân), 'celebration' (lễ kỷ niệm).
Video minh hoạ chúc mừng đám cưới
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chúc mừng đám cưới
Câu hỏi thường gặp về "chúc mừng đám cưới"
Chúc mừng đám cưới tiếng Anh là gì?
Chúc mừng đám cưới tiếng Anh là "congratulations on your wedding" (cụm từ), nghĩa là: Lời chúc mừng dành cho cặp đôi sau khi cưới.
"congratulations on your wedding" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"congratulations on your wedding" nghĩa tiếng Việt là "chúc mừng đám cưới". Cụm từ này dùng để chúc mừng ai đó sau khi họ kết hôn.
Phát âm "congratulations on your wedding" như thế nào?
"congratulations on your wedding" có phiên âm IPA /kənˌɡræʧəˈleɪʃənz ɑn jʊər ˈwɛdɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "congratulations on your wedding"?
Congratulations on your wedding! Wishing you happiness together. — Chúc mừng đám cưới của bạn! Chúc hai bạn hạnh phúc bên nhau.