Tiếng Việt
Lời cổ vũ tiếng Anh là gì?
lời cổ vũ tiếng Anh là Encouragement /ɪnˈkʌr.ɪdʒ.mənt/. Lời động viên hoặc khích lệ để thúc đẩy ai đó cố gắng hơn trong công việc hoặc hoạt động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Encouragement
Ví dụ câu với lời cổ vũ / Encouragement
- 1
Cô ấy cần lời cổ vũ để tiếp tục thi đấu.
She needed encouragement to keep competing.
- 2
Những lời cổ vũ của khán giả giúp đội bóng chơi tốt hơn.
The crowd's encouragement helped the team perform better.
Ghi chú dùng từ lời cổ vũ
Lời cổ vũ là sự khích lệ hoặc động viên tinh thần. Các từ liên quan: 'motivation' (động lực), 'support' (hỗ trợ), 'inspiration' (cảm hứng).
Video minh hoạ lời cổ vũ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lời cổ vũ
- cổneck
- lờiWord
- cổ vũcheer
- sự động viênencouragement
- sự khuyến khíchEncouragement
- học bổng khuyến họcacademic encouragement scholarship
- học bổng khuyến khíchencouragement scholarship
- học bổng khuyến khích học tậpacademic encouragement scholarship
- học bổng khuyến khích học tập uehUEH Academic Encouragement Scholarship
Câu hỏi thường gặp về "lời cổ vũ"
Lời cổ vũ tiếng Anh là gì?
Lời cổ vũ tiếng Anh là "Encouragement" (danh từ), nghĩa là: Lời động viên hoặc khích lệ để thúc đẩy ai đó cố gắng hơn trong công việc hoặc hoạt động.
"Encouragement" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Encouragement" nghĩa tiếng Việt là "lời cổ vũ". Lời cổ vũ là sự khích lệ hoặc động viên tinh thần.
Phát âm "Encouragement" như thế nào?
"Encouragement" có phiên âm IPA /ɪnˈkʌr.ɪdʒ.mənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Encouragement"?
She needed encouragement to keep competing. — Cô ấy cần lời cổ vũ để tiếp tục thi đấu.