Tiếng Việt
Lối đi bộ tiếng Anh là gì?
lối đi bộ tiếng Anh là pedestrian crossing /pəˈdɛstriən ˈkrɔsɪŋ/. Nơi dành cho người đi bộ qua đường, thường có vạch kẻ rõ ràng trên mặt đường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pedestrian crossing
Ví dụ câu với lối đi bộ / pedestrian crossing
- 1
Bạn nên đi qua lối đi bộ để an toàn.
You should use the pedestrian crossing to stay safe.
- 2
Lối đi bộ này rất gần nhà tôi.
This pedestrian crossing is very close to my house.
Ghi chú dùng từ lối đi bộ
Lối đi bộ là nơi dành cho người đi bộ qua đường, giúp tránh tai nạn giao thông. Các thuật ngữ liên quan: 'crosswalk' (vạch qua đường), 'zebra crossing' (vạch kẻ zebra), 'traffic light' (đèn giao thông).
Video minh hoạ lối đi bộ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lối đi bộ
- bộministry
- đigo
- Lốipath
- đi bộwalk
- lối điaisle
- biển báo 50mrailway crossing 50 meters ahead sign
- chỗ chắn tàulevel crossing
- Lối đi riêngown path
- biển báo 100mrailway crossing 100 meters ahead sign
- biển báo 150mrailway crossing 150 meters ahead sign
- vượt biên trái phépIllegal border crossing
- biển báo đường đi bộpedestrian crossing sign
Câu hỏi thường gặp về "lối đi bộ"
Lối đi bộ tiếng Anh là gì?
Lối đi bộ tiếng Anh là "pedestrian crossing" (danh từ), nghĩa là: Nơi dành cho người đi bộ qua đường, thường có vạch kẻ rõ ràng trên mặt đường.
"pedestrian crossing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pedestrian crossing" nghĩa tiếng Việt là "lối đi bộ". Lối đi bộ là nơi dành cho người đi bộ qua đường, giúp tránh tai nạn giao thông.
Phát âm "pedestrian crossing" như thế nào?
"pedestrian crossing" có phiên âm IPA /pəˈdɛstriən ˈkrɔsɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pedestrian crossing"?
You should use the pedestrian crossing to stay safe. — Bạn nên đi qua lối đi bộ để an toàn.