Tiếng Việt
Biển báo 150m tiếng Anh là gì?
biển báo 150m tiếng Anh là railway crossing 150 meters ahead sign /ˈreɪlˌweɪ ˈkrɔsɪŋ 150 ˈmitərz əˈhɛd saɪn/. Biển báo cảnh báo đường sắt phía trước cách 150 mét.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
railway crossing 150 meters ahead sign
Ví dụ câu với biển báo 150m / railway crossing 150 meters ahead sign
- 1
Cảnh sát giao thông đã đặt biển báo trước đường sắt 150 mét để cảnh báo tài xế.
The railway crossing 150 meters ahead sign warns drivers to slow down.
- 2
Bạn cần chú ý biển báo này để tránh tai nạn khi qua đường sắt.
Pay attention to the railway crossing 150 meters ahead sign to avoid accidents.
Ghi chú dùng từ biển báo 150m
Biển báo này cảnh báo người đi đường về việc gần đến đường sắt. Các thuật ngữ liên quan gồm 'traffic sign' (biển báo giao thông), 'railway' (đường sắt), 'warning' (cảnh báo).
Video minh hoạ biển báo 150m
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với biển báo 150m
Câu hỏi thường gặp về "biển báo 150m"
Biển báo 150m tiếng Anh là gì?
Biển báo 150m tiếng Anh là "railway crossing 150 meters ahead sign" (danh từ), nghĩa là: Biển báo cảnh báo đường sắt phía trước cách 150 mét.
"railway crossing 150 meters ahead sign" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"railway crossing 150 meters ahead sign" nghĩa tiếng Việt là "biển báo 150m". Biển báo này cảnh báo người đi đường về việc gần đến đường sắt.
Phát âm "railway crossing 150 meters ahead sign" như thế nào?
"railway crossing 150 meters ahead sign" có phiên âm IPA /ˈreɪlˌweɪ ˈkrɔsɪŋ 150 ˈmitərz əˈhɛd saɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "railway crossing 150 meters ahead sign"?
The railway crossing 150 meters ahead sign warns drivers to slow down. — Cảnh sát giao thông đã đặt biển báo trước đường sắt 150 mét để cảnh báo tài xế.