Tiếng Việt
Chỗ chắn tàu tiếng Anh là gì?
chỗ chắn tàu tiếng Anh là level crossing /ˈlɛvl ˈkrɒsɪŋ/. Điểm giao cắt giữa đường bộ và đường sắt, thường có rào chắn để đảm bảo an toàn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
level crossing
Ví dụ câu với chỗ chắn tàu / level crossing
- 1
Xe ô tô dừng lại tại chỗ chắn tàu khi có tàu đến.
Cars must stop at the level crossing when the train approaches.
- 2
Chỗ chắn tàu giúp ngăn chặn tai nạn giao thông trên đường ray.
The level crossing helps prevent accidents on the railway.
Ghi chú dùng từ chỗ chắn tàu
Chỗ chắn tàu là nơi giao nhau giữa đường bộ và đường sắt, có thể có rào chắn hoặc cảnh báo. Các thuật ngữ liên quan: 'railway crossing' (giao lộ đường sắt), 'barrier' (rào chắn), 'warning signals' (tín hiệu cảnh báo).
Video minh hoạ chỗ chắn tàu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chỗ chắn tàu
- ChỗPlace
- chắnblock
- lối đi bộpedestrian crossing
- biển báo 50mrailway crossing 50 meters ahead sign
- biển báo 100mrailway crossing 100 meters ahead sign
- biển báo 150mrailway crossing 150 meters ahead sign
- vượt biên trái phépIllegal border crossing
- biển báo đường đi bộpedestrian crossing sign
- vạch quy định nơi người đi bộpedestrian crossing road marking
- biển báo đường đi bộ cắt ngangpedestrian crossing sign
- biển báo thú rừng vượt qua đườngwild animals crossing sign
- biển báo người đi xe đạp cắt ngangbicycle crossing sign
Câu hỏi thường gặp về "chỗ chắn tàu"
Chỗ chắn tàu tiếng Anh là gì?
Chỗ chắn tàu tiếng Anh là "level crossing" (danh từ), nghĩa là: Điểm giao cắt giữa đường bộ và đường sắt, thường có rào chắn để đảm bảo an toàn.
"level crossing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"level crossing" nghĩa tiếng Việt là "chỗ chắn tàu". Chỗ chắn tàu là nơi giao nhau giữa đường bộ và đường sắt, có thể có rào chắn hoặc cảnh báo.
Phát âm "level crossing" như thế nào?
"level crossing" có phiên âm IPA /ˈlɛvl ˈkrɒsɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "level crossing"?
Cars must stop at the level crossing when the train approaches. — Xe ô tô dừng lại tại chỗ chắn tàu khi có tàu đến.