The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Biển báo 100m tiếng Anh là gì?

biển báo 100m tiếng Anh là railway crossing 100 meters ahead sign /ˈreɪlˌweɪ ˈkrɔsɪŋ 100 ˈmitərz əˈhɛd saɪn/. Biển báo cảnh báo đường sắt cách 100 mét phía trước.

Hình minh hoạ "biển báo 100m" tiếng Anh là "railway crossing 100 meters ahead sign"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

railway crossing 100 meters ahead sign

Danh từ
/ˈreɪlˌweɪ ˈkrɔsɪŋ 100 ˈmitərz əˈhɛd saɪn/

Ví dụ câu với biển báo 100m / railway crossing 100 meters ahead sign

  1. 1

    Cảnh sát đã dừng xe khi thấy biển báo đường sắt 100m phía trước.

    The driver slowed down upon seeing the railway crossing 100 meters ahead sign.

  2. 2

    Bạn cần chú ý biển báo này để tránh tai nạn khi qua đường sắt.

    You should pay attention to this sign to avoid accidents at the railway crossing 100 meters ahead.

Ghi chú dùng từ biển báo 100m

Biển báo này cảnh báo người lái xe về việc có đường sắt phía trước trong vòng 100 mét. Các từ liên quan gồm 'railway', nghĩa là 'đường sắt'; 'crossing', nghĩa là 'ngã tư' hoặc 'chỗ qua đường'; 'sign', nghĩa là 'biển báo'.

Video minh hoạ biển báo 100m

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với biển báo 100m

Câu hỏi thường gặp về "biển báo 100m"

Biển báo 100m tiếng Anh là gì?

Biển báo 100m tiếng Anh là "railway crossing 100 meters ahead sign" (danh từ), nghĩa là: Biển báo cảnh báo đường sắt cách 100 mét phía trước.

"railway crossing 100 meters ahead sign" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"railway crossing 100 meters ahead sign" nghĩa tiếng Việt là "biển báo 100m". Biển báo này cảnh báo người lái xe về việc có đường sắt phía trước trong vòng 100 mét.

Phát âm "railway crossing 100 meters ahead sign" như thế nào?

"railway crossing 100 meters ahead sign" có phiên âm IPA /ˈreɪlˌweɪ ˈkrɔsɪŋ 100 ˈmitərz əˈhɛd saɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "railway crossing 100 meters ahead sign"?

The driver slowed down upon seeing the railway crossing 100 meters ahead sign. — Cảnh sát đã dừng xe khi thấy biển báo đường sắt 100m phía trước.