Tiếng Việt
Lợi ích kinh tế tiếng Anh là gì?
Lợi ích kinh tế tiếng Anh là Economic benefit /ˌɛkəˈnɒmɪk ˈbɛnɪfɪt/. Lợi ích về mặt kinh tế mang lại lợi nhuận hoặc sự phát triển cho cá nhân, tổ chức hoặc quốc gia.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Economic benefit
Ví dụ câu với Lợi ích kinh tế / Economic benefit
- 1
Công ty đã nhận được lợi ích kinh tế từ việc mở rộng thị trường.
The company gained economic benefits from expanding its market.
- 2
Chính phủ thúc đẩy các dự án tạo lợi ích kinh tế cho cộng đồng.
The government promotes projects that create economic benefits for the community.
Ghi chú dùng từ Lợi ích kinh tế
Lợi ích kinh tế đề cập đến lợi nhuận hoặc sự phát triển về mặt tài chính. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'profit' (lợi nhuận), 'growth' (tăng trưởng), và 'investment' (đầu tư).
Video minh hoạ Lợi ích kinh tế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Lợi ích kinh tế
Câu hỏi thường gặp về "Lợi ích kinh tế"
Lợi ích kinh tế tiếng Anh là gì?
Lợi ích kinh tế tiếng Anh là "Economic benefit" (danh từ), nghĩa là: Lợi ích về mặt kinh tế mang lại lợi nhuận hoặc sự phát triển cho cá nhân, tổ chức hoặc quốc gia.
"Economic benefit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Economic benefit" nghĩa tiếng Việt là "Lợi ích kinh tế". Lợi ích kinh tế đề cập đến lợi nhuận hoặc sự phát triển về mặt tài chính.
Phát âm "Economic benefit" như thế nào?
"Economic benefit" có phiên âm IPA /ˌɛkəˈnɒmɪk ˈbɛnɪfɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Economic benefit"?
The company gained economic benefits from expanding its market. — Công ty đã nhận được lợi ích kinh tế từ việc mở rộng thị trường.