Tiếng Việt
Lối ra tiếng Anh là gì?
lối ra tiếng Anh là Exit /ˈɛɡzɪt/. Chỗ hoặc lối để ra khỏi một nơi, đặc biệt là trong các tòa nhà hoặc phương tiện giao thông.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Exit
Ví dụ câu với lối ra / Exit
- 1
Bạn có thể tìm lối ra ở cuối hành lang.
You can find the exit at the end of the corridor.
- 2
Lối ra khẩn cấp phải luôn rõ ràng và dễ thấy.
The emergency exit must always be clear and visible.
Ghi chú dùng từ lối ra
Lối ra là nơi để thoát khỏi một không gian. Các từ liên quan: lối vào (entrance), cửa thoát hiểm (emergency exit), lối đi (passage).
Video minh hoạ lối ra
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với lối ra
- lối ra vàoEntrance and exit
- raGo out
- Lốipath
- tốc độ ở lối raexit speed
- ngõ hẻm không lối radead-end alley
- biển báo số hiệu lối raexit number sign
- biển báo phía trước có lối raexit ahead sign
- biển báo số lượng lối ra tiếp theonumber of exits ahead sign
- biển báo hướng đến và số hiệu lối raexit direction and number sign
- Cửa raexit door
- lối điaisle
- ngõ raExit
Câu hỏi thường gặp về "lối ra"
Lối ra tiếng Anh là gì?
Lối ra tiếng Anh là "Exit" (danh từ), nghĩa là: Chỗ hoặc lối để ra khỏi một nơi, đặc biệt là trong các tòa nhà hoặc phương tiện giao thông.
"Exit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Exit" nghĩa tiếng Việt là "lối ra". Lối ra là nơi để thoát khỏi một không gian.
Phát âm "Exit" như thế nào?
"Exit" có phiên âm IPA /ˈɛɡzɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Exit"?
You can find the exit at the end of the corridor. — Bạn có thể tìm lối ra ở cuối hành lang.