Tiếng Việt
Tư duy lối mòn tiếng Anh là gì?
tư duy lối mòn tiếng Anh là stereotypical thinking /ˌstɛrioʊˈtɪpɪkəl ˈθɪŋkɪŋ/. Suy nghĩ theo khuôn mẫu cố định, không linh hoạt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
stereotypical thinking
Ví dụ câu với tư duy lối mòn / stereotypical thinking
- 1
He tends to fall into stereotypical thinking when faced with new problems.
Anh ấy có xu hướng tư duy lối mòn khi đối mặt với vấn đề mới.
- 2
Stereotypical thinking can hinder creativity and innovation.
Tư duy lối mòn có thể cản trở sự sáng tạo và đổi mới.
Ghi chú dùng từ tư duy lối mòn
Tư duy lối mòn là cách nghĩ theo mẫu cố định, không linh hoạt. Các thuật ngữ liên quan gồm 'prejudice' (định kiến), 'bias' (thiên kiến), và 'stereotype' (định kiến về nhóm người hoặc vật thể).
Video minh hoạ tư duy lối mòn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tư duy lối mòn
Câu hỏi thường gặp về "tư duy lối mòn"
Tư duy lối mòn tiếng Anh là gì?
Tư duy lối mòn tiếng Anh là "stereotypical thinking" (danh từ), nghĩa là: Suy nghĩ theo khuôn mẫu cố định, không linh hoạt.
"stereotypical thinking" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"stereotypical thinking" nghĩa tiếng Việt là "tư duy lối mòn". Tư duy lối mòn là cách nghĩ theo mẫu cố định, không linh hoạt.
Phát âm "stereotypical thinking" như thế nào?
"stereotypical thinking" có phiên âm IPA /ˌstɛrioʊˈtɪpɪkəl ˈθɪŋkɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "stereotypical thinking"?
Anh ấy có xu hướng tư duy lối mòn khi đối mặt với vấn đề mới. — He tends to fall into stereotypical thinking when faced with new problems.