Tiếng Việt
Lợi nhuận giữ lại tiếng Anh là gì?
Lợi nhuận giữ lại tiếng Anh là Retained earnings /rɪˈteɪnd ˈɜːnɪŋz/. Lợi nhuận còn lại sau khi trích lập các khoản chi phí và cổ tức, được giữ lại để tái đầu tư hoặc mở rộng hoạt động của công ty.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Retained earnings
Ví dụ câu với Lợi nhuận giữ lại / Retained earnings
- 1
Công ty đã sử dụng lợi nhuận giữ lại để mở rộng nhà máy mới.
The company used retained earnings to expand the new factory.
- 2
Lợi nhuận giữ lại giúp doanh nghiệp duy trì hoạt động trong thời kỳ khó khăn.
Retained earnings help the business sustain operations during tough times.
Ghi chú dùng từ Lợi nhuận giữ lại
Lợi nhuận giữ lại là phần lợi nhuận không phân phối cho cổ đông mà được giữ lại để tái đầu tư hoặc dự phòng. Các thuật ngữ liên quan: 'dividends' (cổ tức), 'equity' (vốn chủ sở hữu), 'reinvestment' (tái đầu tư).
Video minh hoạ Lợi nhuận giữ lại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Lợi nhuận giữ lại
Câu hỏi thường gặp về "Lợi nhuận giữ lại"
Lợi nhuận giữ lại tiếng Anh là gì?
Lợi nhuận giữ lại tiếng Anh là "Retained earnings" (danh từ), nghĩa là: Lợi nhuận còn lại sau khi trích lập các khoản chi phí và cổ tức, được giữ lại để tái đầu tư hoặc mở rộng hoạt động của công ty.
"Retained earnings" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Retained earnings" nghĩa tiếng Việt là "Lợi nhuận giữ lại". Lợi nhuận giữ lại là phần lợi nhuận không phân phối cho cổ đông mà được giữ lại để tái đầu tư hoặc dự phòng.
Phát âm "Retained earnings" như thế nào?
"Retained earnings" có phiên âm IPA /rɪˈteɪnd ˈɜːnɪŋz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Retained earnings"?
The company used retained earnings to expand the new factory. — Công ty đã sử dụng lợi nhuận giữ lại để mở rộng nhà máy mới.