Tiếng Việt
Lợi nhuận ròng tiếng Anh là gì?
lợi nhuận ròng tiếng Anh là net profit /nɛt ˈprɑfət/. Lợi nhuận còn lại sau khi trừ tất cả chi phí từ doanh thu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
net profit
Ví dụ câu với lợi nhuận ròng / net profit
- 1
Công ty báo cáo lợi nhuận ròng tăng 10% so với năm ngoái.
The company reported a 10% increase in net profit.
- 2
Lợi nhuận ròng của họ đã giảm do chi phí cao hơn.
Their net profit decreased due to higher expenses.
Ghi chú dùng từ lợi nhuận ròng
Lợi nhuận ròng là lợi nhuận cuối cùng của một doanh nghiệp sau khi trừ tất cả chi phí. Các thuật ngữ liên quan: 'gross profit' (lợi nhuận gộp), 'operating profit' (lợi nhuận hoạt động), 'profit margin' (biên lợi nhuận).
Video minh hoạ lợi nhuận ròng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lợi nhuận ròng
Câu hỏi thường gặp về "lợi nhuận ròng"
Lợi nhuận ròng tiếng Anh là gì?
Lợi nhuận ròng tiếng Anh là "net profit" (danh từ), nghĩa là: Lợi nhuận còn lại sau khi trừ tất cả chi phí từ doanh thu.
"net profit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"net profit" nghĩa tiếng Việt là "lợi nhuận ròng". Lợi nhuận ròng là lợi nhuận cuối cùng của một doanh nghiệp sau khi trừ tất cả chi phí.
Phát âm "net profit" như thế nào?
"net profit" có phiên âm IPA /nɛt ˈprɑfət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "net profit"?
The company reported a 10% increase in net profit. — Công ty báo cáo lợi nhuận ròng tăng 10% so với năm ngoái.