Tiếng Việt
Lợi niệu tiếng Anh là gì?
Lợi niệu tiếng Anh là Diuretic /ˌdaɪjʊˈrɛtɪk/. Thuốc lợi tiểu, làm tăng lượng nước tiểu để giảm phù nề hoặc huyết áp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Diuretic
Ví dụ câu với Lợi niệu / Diuretic
- 1
Thuốc lợi tiểu thường được kê đơn để điều trị huyết áp cao.
Diuretics are commonly prescribed to treat high blood pressure.
- 2
Việc sử dụng thuốc lợi niệu cần theo dõi để tránh mất quá nhiều muối và nước.
Using diuretics requires monitoring to prevent excessive loss of salt and water.
Ghi chú dùng từ Lợi niệu
Lợi niệu là tính từ chỉ thuốc hoặc chất giúp tăng lượng nước tiểu. Các từ liên quan: 'thuốc lợi tiểu' (diuretic), 'hạ huyết áp' (lowering blood pressure), 'phù nề' (edema).
Video minh hoạ Lợi niệu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Lợi niệu
Câu hỏi thường gặp về "Lợi niệu"
Lợi niệu tiếng Anh là gì?
Lợi niệu tiếng Anh là "Diuretic" (tính từ), nghĩa là: Thuốc lợi tiểu, làm tăng lượng nước tiểu để giảm phù nề hoặc huyết áp.
"Diuretic" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Diuretic" nghĩa tiếng Việt là "Lợi niệu". Lợi niệu là tính từ chỉ thuốc hoặc chất giúp tăng lượng nước tiểu.
Phát âm "Diuretic" như thế nào?
"Diuretic" có phiên âm IPA /ˌdaɪjʊˈrɛtɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Diuretic"?
Diuretics are commonly prescribed to treat high blood pressure. — Thuốc lợi tiểu thường được kê đơn để điều trị huyết áp cao.