The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lợi thế tiếng Anh là gì?

lợi thế tiếng Anh là advantage /ædˈvæntɪʤ/. Ưu điểm hoặc lợi ích giúp một người hoặc nhóm có lợi thế hơn trong một tình huống.

Hình minh hoạ "lợi thế" tiếng Anh là "advantage"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

advantage

Danh từ
/ædˈvæntɪʤ/

Ví dụ câu với lợi thế / advantage

  1. 1

    Anh ấy có lợi thế về kỹ năng so với các đối thủ.

    He has an advantage in skills over his competitors.

  2. 2

    Lợi thế của chúng ta là có nhiều tài nguyên hơn.

    Our advantage is that we have more resources.

Ghi chú dùng từ lợi thế

Lợi thế là một điểm mạnh giúp đạt được thành công. Các từ liên quan: 'strength' (sức mạnh), 'benefit' (lợi ích), 'edge' (lợi thế cạnh tranh).

Video minh hoạ lợi thế

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với lợi thế

Câu hỏi thường gặp về "lợi thế"

Lợi thế tiếng Anh là gì?

Lợi thế tiếng Anh là "advantage" (danh từ), nghĩa là: Ưu điểm hoặc lợi ích giúp một người hoặc nhóm có lợi thế hơn trong một tình huống.

"advantage" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"advantage" nghĩa tiếng Việt là "lợi thế". Lợi thế là một điểm mạnh giúp đạt được thành công.

Phát âm "advantage" như thế nào?

"advantage" có phiên âm IPA /ædˈvæntɪʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "advantage"?

He has an advantage in skills over his competitors. — Anh ấy có lợi thế về kỹ năng so với các đối thủ.