Tiếng Việt
Lợi lộc tiếng Anh là gì?
Lợi lộc tiếng Anh là Gain /ɡeɪn/. Lợi lộc đề cập đến lợi ích hoặc phần thưởng thu được từ một hành động hoặc sự kiện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Gain
Ví dụ câu với Lợi lộc / Gain
- 1
He worked hard to gain recognition in his field.
Anh ấy làm việc chăm chỉ để đạt được sự công nhận trong lĩnh vực của mình.
- 2
She hopes to gain new skills through the training.
Cô ấy hy vọng học được kỹ năng mới qua khóa đào tạo.
Ghi chú dùng từ Lợi lộc
Lợi lộc liên quan đến lợi ích, phần thưởng. Các từ liên quan: 'benefit' (lợi ích), 'profit' (lợi nhuận), 'advantage' (lợi thế).
Video minh hoạ Lợi lộc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Lợi lộc
Câu hỏi thường gặp về "Lợi lộc"
Lợi lộc tiếng Anh là gì?
Lợi lộc tiếng Anh là "Gain" (danh từ), nghĩa là: Lợi lộc đề cập đến lợi ích hoặc phần thưởng thu được từ một hành động hoặc sự kiện.
"Gain" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Gain" nghĩa tiếng Việt là "Lợi lộc". Lợi lộc liên quan đến lợi ích, phần thưởng.
Phát âm "Gain" như thế nào?
"Gain" có phiên âm IPA /ɡeɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Gain"?
Anh ấy làm việc chăm chỉ để đạt được sự công nhận trong lĩnh vực của mình. — He worked hard to gain recognition in his field.