Tiếng Việt
Lợi tức tiếng Anh là gì?
lợi tức tiếng Anh là return /rɪˈtɜrn/. Lợi tức là khoản tiền thu được từ việc đầu tư hoặc gửi tiền, thường tính theo phần trăm của số tiền ban đầu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
return
Ví dụ câu với lợi tức / return
- 1
Lợi tức từ khoản tiết kiệm hàng tháng của tôi là 5%.
The return on my savings account is 5% per year.
- 2
Chúng tôi đang tìm kiếm các khoản lợi tức cao hơn từ các khoản đầu tư của mình.
We are looking for higher returns on our investments.
Ghi chú dùng từ lợi tức
Lợi tức liên quan đến lợi nhuận hoặc thu nhập từ đầu tư. Các thuật ngữ liên quan gồm 'interest' (lãi suất), 'dividend' (cổ tức), 'investment' (đầu tư).
Video minh hoạ lợi tức
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lợi tức
Câu hỏi thường gặp về "lợi tức"
Lợi tức tiếng Anh là gì?
Lợi tức tiếng Anh là "return" (danh từ), nghĩa là: Lợi tức là khoản tiền thu được từ việc đầu tư hoặc gửi tiền, thường tính theo phần trăm của số tiền ban đầu.
"return" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"return" nghĩa tiếng Việt là "lợi tức". Lợi tức liên quan đến lợi nhuận hoặc thu nhập từ đầu tư.
Phát âm "return" như thế nào?
"return" có phiên âm IPA /rɪˈtɜrn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "return"?
The return on my savings account is 5% per year. — Lợi tức từ khoản tiết kiệm hàng tháng của tôi là 5%.