Tiếng Việt
Lời phù phép tiếng Anh là gì?
lời phù phép tiếng Anh là Enchantment /ɪnˈʧæntmənt/. Lời phù phép là một câu nói hoặc phép thuật mang tính ma thuật, thường dùng để làm mê hoặc hoặc gây ảo giác cho người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Enchantment
Ví dụ câu với lời phù phép / Enchantment
- 1
Anh ấy tin vào lời phù phép của ông phù thủy.
He believed in the enchantment of the wizard.
- 2
Lời phù phép của câu chuyện khiến mọi người đều say mê.
The enchantment of the story captivated everyone.
Ghi chú dùng từ lời phù phép
Lời phù phép là một dạng phép thuật hoặc câu nói mang tính ma thuật, liên quan đến phép thuật, ma thuật, và ảo thuật.
Video minh hoạ lời phù phép
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lời phù phép
Câu hỏi thường gặp về "lời phù phép"
Lời phù phép tiếng Anh là gì?
Lời phù phép tiếng Anh là "Enchantment" (danh từ), nghĩa là: Lời phù phép là một câu nói hoặc phép thuật mang tính ma thuật, thường dùng để làm mê hoặc hoặc gây ảo giác cho người khác.
"Enchantment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Enchantment" nghĩa tiếng Việt là "lời phù phép". Lời phù phép là một dạng phép thuật hoặc câu nói mang tính ma thuật, liên quan đến phép thuật, ma thuật, và ảo thuật.
Phát âm "Enchantment" như thế nào?
"Enchantment" có phiên âm IPA /ɪnˈʧæntmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Enchantment"?
He believed in the enchantment of the wizard. — Anh ấy tin vào lời phù phép của ông phù thủy.