Tiếng Việt
Ma lực tiếng Anh là gì?
ma lực tiếng Anh là enchantment /ɪnˈtʃɑːntmənt/. Sức hút hoặc sức mê hoặc làm cho người khác cảm thấy say mê hoặc bị cuốn hút.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
enchantment
Ví dụ câu với ma lực / enchantment
- 1
Cô ấy có sức quyến rũ đặc biệt khiến ai cũng bị mê hoặc.
She has a special enchantment that captivates everyone.
- 2
Bức tranh này có sức mê hoặc khiến tôi không thể rời mắt.
This painting has an enchantment that makes me unable to look away.
Ghi chú dùng từ ma lực
Ma lực là khả năng thu hút hoặc mê hoặc người khác. Các từ liên quan gồm 'charm' (duyên dáng), 'allure' (quyến rũ), 'fascination' (sự mê hoặc).
Video minh hoạ ma lực
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với ma lực
Câu hỏi thường gặp về "ma lực"
Ma lực tiếng Anh là gì?
Ma lực tiếng Anh là "enchantment" (danh từ), nghĩa là: Sức hút hoặc sức mê hoặc làm cho người khác cảm thấy say mê hoặc bị cuốn hút.
"enchantment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"enchantment" nghĩa tiếng Việt là "ma lực". Ma lực là khả năng thu hút hoặc mê hoặc người khác.
Phát âm "enchantment" như thế nào?
"enchantment" có phiên âm IPA /ɪnˈtʃɑːntmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "enchantment"?
She has a special enchantment that captivates everyone. — Cô ấy có sức quyến rũ đặc biệt khiến ai cũng bị mê hoặc.