Tiếng Việt
Phù phép tiếng Anh là gì?
phù phép tiếng Anh là enchant /ɪnˈtʃɑːnt/. biến đổi hoặc làm cho một vật trở nên đẹp đẽ, kỳ diệu bằng phép thuật hoặc ma thuật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
enchant
Ví dụ câu với phù phép / enchant
- 1
Cô ấy phù phép cho chiếc vòng trở nên lấp lánh hơn.
She enchanted the necklace to make it sparkle more.
- 2
Nhà ảo thuật phù phép để làm cho con thỏ xuất hiện từ chiếc hộp.
The magician enchanted the box to make the rabbit appear.
Ghi chú dùng từ phù phép
Phù phép là hành động làm biến đổi bằng phép thuật hoặc ma thuật. Các từ liên quan: magic (ma thuật), spell (lời chú), illusion ( ảo giác).
Video minh hoạ phù phép
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phù phép
Câu hỏi thường gặp về "phù phép"
Phù phép tiếng Anh là gì?
Phù phép tiếng Anh là "enchant" (động từ), nghĩa là: biến đổi hoặc làm cho một vật trở nên đẹp đẽ, kỳ diệu bằng phép thuật hoặc ma thuật.
"enchant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"enchant" nghĩa tiếng Việt là "phù phép". Phù phép là hành động làm biến đổi bằng phép thuật hoặc ma thuật.
Phát âm "enchant" như thế nào?
"enchant" có phiên âm IPA /ɪnˈtʃɑːnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "enchant"?
She enchanted the necklace to make it sparkle more. — Cô ấy phù phép cho chiếc vòng trở nên lấp lánh hơn.