Tiếng Việt
Lời răn tiếng Anh là gì?
lời răn tiếng Anh là Admonition /ˌædməˈnɪʃən/. Lời nhắc nhở hoặc cảnh báo nhằm nhấn mạnh điều cần tránh hoặc làm theo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Admonition
Ví dụ câu với lời răn / Admonition
- 1
Ông ấy đã đưa ra lời răn về việc giữ gìn sức khỏe.
He gave an admonition to take care of your health.
- 2
Lời răn của giáo viên giúp học sinh nhận ra lỗi của mình.
The teacher's admonition helped the students realize their mistakes.
Ghi chú dùng từ lời răn
Lời răn là một dạng cảnh báo hoặc nhắc nhở mang tính nghiêm khắc. Các từ liên quan: warning (cảnh báo), advice (lời khuyên), caution (sự cẩn thận).
Video minh hoạ lời răn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lời răn
Câu hỏi thường gặp về "lời răn"
Lời răn tiếng Anh là gì?
Lời răn tiếng Anh là "Admonition" (danh từ), nghĩa là: Lời nhắc nhở hoặc cảnh báo nhằm nhấn mạnh điều cần tránh hoặc làm theo.
"Admonition" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Admonition" nghĩa tiếng Việt là "lời răn". Lời răn là một dạng cảnh báo hoặc nhắc nhở mang tính nghiêm khắc.
Phát âm "Admonition" như thế nào?
"Admonition" có phiên âm IPA /ˌædməˈnɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Admonition"?
He gave an admonition to take care of your health. — Ông ấy đã đưa ra lời răn về việc giữ gìn sức khỏe.