Tiếng Việt
Răn tiếng Anh là gì?
răn tiếng Anh là Warn /wɔrn/. Cảnh báo ai đó về điều gì có thể xảy ra để họ đề phòng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Warn
Ví dụ câu với răn / Warn
- 1
Thầy giáo đã răn học sinh về việc không trễ giờ.
The teacher warned the students about being late.
- 2
Cha mẹ răn con về việc không nói dối.
Parents warn children not to lie.
Ghi chú dùng từ răn
Răn là hành động cảnh báo ai đó về hậu quả của hành động. Các từ liên quan: cảnh báo (warning), nhắc nhở (remind), cảnh cáo (admonish).
Video minh hoạ răn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với răn
Câu hỏi thường gặp về "răn"
Răn tiếng Anh là gì?
Răn tiếng Anh là "Warn" (động từ), nghĩa là: Cảnh báo ai đó về điều gì có thể xảy ra để họ đề phòng.
"Warn" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Warn" nghĩa tiếng Việt là "răn". Răn là hành động cảnh báo ai đó về hậu quả của hành động.
Phát âm "Warn" như thế nào?
"Warn" có phiên âm IPA /wɔrn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Warn"?
The teacher warned the students about being late. — Thầy giáo đã răn học sinh về việc không trễ giờ.