Tiếng Việt
Lợi thế cạnh tranh tiếng Anh là gì?
lợi thế cạnh tranh tiếng Anh là competitive advantage /kəmˈpɛtətɪv ædˈvæntɪʤ/. Lợi thế cạnh tranh là đặc điểm hoặc yếu tố giúp một doanh nghiệp hoặc cá nhân nổi bật hơn so với đối thủ trong cùng lĩnh vực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
competitive advantage
Ví dụ câu với lợi thế cạnh tranh / competitive advantage
- 1
Công ty này có lợi thế cạnh tranh về giá cả so với các đối thủ.
This company has a competitive advantage in pricing over its competitors.
- 2
Lợi thế cạnh tranh của họ đến từ công nghệ độc quyền.
Their competitive advantage comes from proprietary technology.
Ghi chú dùng từ lợi thế cạnh tranh
Lợi thế cạnh tranh giúp doanh nghiệp nổi bật và thu hút khách hàng hơn. Các thuật ngữ liên quan gồm 'market share' (thị phần), 'differentiation' (định vị khác biệt), 'cost leadership' (dẫn đầu về chi phí).
Video minh hoạ lợi thế cạnh tranh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lợi thế cạnh tranh
Câu hỏi thường gặp về "lợi thế cạnh tranh"
Lợi thế cạnh tranh tiếng Anh là gì?
Lợi thế cạnh tranh tiếng Anh là "competitive advantage" (danh từ), nghĩa là: Lợi thế cạnh tranh là đặc điểm hoặc yếu tố giúp một doanh nghiệp hoặc cá nhân nổi bật hơn so với đối thủ trong cùng lĩnh vực.
"competitive advantage" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"competitive advantage" nghĩa tiếng Việt là "lợi thế cạnh tranh". Lợi thế cạnh tranh giúp doanh nghiệp nổi bật và thu hút khách hàng hơn.
Phát âm "competitive advantage" như thế nào?
"competitive advantage" có phiên âm IPA /kəmˈpɛtətɪv ædˈvæntɪʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "competitive advantage"?
This company has a competitive advantage in pricing over its competitors. — Công ty này có lợi thế cạnh tranh về giá cả so với các đối thủ.