Tiếng Việt
Trả đồ tiếng Anh là gì?
Trả đồ tiếng Anh là Return items /rɪˈtɜːn ˈaɪtəmz/. Trả lại đồ đã mượn hoặc mua.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Return items
Ví dụ câu với Trả đồ / Return items
- 1
Tôi sẽ trả đồ sau khi sử dụng xong.
I will return the items after using them.
- 2
Bạn cần trả đồ đúng hạn để tránh phí phạt.
You need to return the items on time to avoid a fee.
Ghi chú dùng từ Trả đồ
Trả đồ là hành động hoàn lại vật đã mượn hoặc mua. Các từ liên quan: 'borrow' (mượn), 'lend' (cho mượn), 'refund' (hoàn tiền).
Video minh hoạ Trả đồ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Trả đồ
Câu hỏi thường gặp về "Trả đồ"
Trả đồ tiếng Anh là gì?
Trả đồ tiếng Anh là "Return items" (động từ), nghĩa là: Trả lại đồ đã mượn hoặc mua.
"Return items" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Return items" nghĩa tiếng Việt là "Trả đồ". Trả đồ là hành động hoàn lại vật đã mượn hoặc mua.
Phát âm "Return items" như thế nào?
"Return items" có phiên âm IPA /rɪˈtɜːn ˈaɪtəmz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Return items"?
I will return the items after using them. — Tôi sẽ trả đồ sau khi sử dụng xong.