The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lợi tức chia thêm tiếng Anh là gì?

Lợi tức chia thêm tiếng Anh là Additional dividend /əˈdɪʃənl ˈdɪvɪdɛnd/. Cổ tức bổ sung được chia thêm ngoài cổ tức thường dựa trên lợi nhuận của công ty.

Hình minh hoạ "Lợi tức chia thêm" tiếng Anh là "Additional dividend"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Additional dividend

Danh từ
/əˈdɪʃənl ˈdɪvɪdɛnd/

Ví dụ câu với Lợi tức chia thêm / Additional dividend

  1. 1

    Công ty đã quyết định chia lợi tức chia thêm cho cổ đông trong quý này.

    The company decided to distribute an additional dividend to shareholders this quarter.

  2. 2

    Lợi tức chia thêm giúp cổ đông nhận thêm lợi nhuận từ khoản đầu tư của họ.

    Additional dividends help shareholders earn extra profit from their investments.

Ghi chú dùng từ Lợi tức chia thêm

Lợi tức chia thêm là cổ tức bổ sung ngoài cổ tức thường, thường dựa trên lợi nhuận của công ty. Các thuật ngữ liên quan: 'dividend' (cổ tức), 'shareholder' (cổ đông), 'profit' (lợi nhuận).

Video minh hoạ Lợi tức chia thêm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Lợi tức chia thêm

Câu hỏi thường gặp về "Lợi tức chia thêm"

Lợi tức chia thêm tiếng Anh là gì?

Lợi tức chia thêm tiếng Anh là "Additional dividend" (danh từ), nghĩa là: Cổ tức bổ sung được chia thêm ngoài cổ tức thường dựa trên lợi nhuận của công ty.

"Additional dividend" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Additional dividend" nghĩa tiếng Việt là "Lợi tức chia thêm". Lợi tức chia thêm là cổ tức bổ sung ngoài cổ tức thường, thường dựa trên lợi nhuận của công ty.

Phát âm "Additional dividend" như thế nào?

"Additional dividend" có phiên âm IPA /əˈdɪʃənl ˈdɪvɪdɛnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Additional dividend"?

The company decided to distribute an additional dividend to shareholders this quarter. — Công ty đã quyết định chia lợi tức chia thêm cho cổ đông trong quý này.